áo rộng

áo rộng

Một người đàn ông mặc chiếc áo rộng màu xanh ngồi đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo thụng: "áo rộng" cách gọi trong phương ngữ, chỉ loại áo may rộng, không sát người, thường được mặc lỏng lẻo để thoải mái hoặc dùng trong các nghi lễ tôn giáo (như áo thụng của nhà sư). Từ này tương đương với "áo thụng" trong tiếng Việt phổ thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vùng này, người ta thường mặc áo rộng khi đi chùa. (Ở vùng này, người ta thường mặc áo thụng khi đi chùa.)
    • Chiếc áo rộng này may bằng vải mềm, mặc rất thoáng mát. (Chiếc áo thụng này may bằng vải mềm, mặc rất thoáng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc áo rộng": hành động mặc loại áo thụng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa phương hoặc văn học miêu tả sinh hoạt.
    • cụ mặc áo rộng, ngồi thiền dưới gốc cây. ( cụ mặc áo thụng, ngồi thiền dưới gốc cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo thụng (danh từ): từ chuẩn trong tiếng Việt, chỉ áo rộng, dài, thường dùng trong Phật giáo hoặc lễ nghi.

    • Nhà sư khoác áo thụng màu nâu. (Nhà sư khoác áo thụng màu nâu.)
  • Áo cà sa (danh từ): loại áo rộng của nhà sư Phật giáo, khác với áo thụng thông thường.

    • Áo cà sa được may từ nhiều mảnh vải ghép lại.
Từ đồng nghĩa
  • Áo thụng: từ đồng nghĩa chính xác, cùng nghĩa.
  • Áo dài rộng: cụm từ mô tả áo độ rộng, nhưng không chuyên biệt như "áo thụng".
Thành ngữ liên quan
  • Áo rộng khăn dài: hình ảnh mô tả trang phục của người tu hành hoặc người xưa, mang ý nghĩa thanh tao, nhàn nhã.
    • Ông ấy sống như một ẩn , áo rộng khăn dài, thảnh thơi giữa núi rừng. (Ông ấy sống như một ẩn , mặc áo thụng khăn dài, ung dung giữa núi rừng.)